Onbet88
Chi tiết trận đấu
Trang chủMachida Zelvia vs Kashiwa Reysol

Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol

Theo dõi trận bóng Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol vào lúc 15:00 ngày 20/09/2026; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Onbet88.

Japanese J1 LeagueJapanese J1 League
15:00 ngày 20/09/2026
Machida Zelvia

Machida Zelvia

2 - 4
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

Giải đấuJapanese J1 League
Ngày thi đấu20/09/2026
Giờ Việt Nam15:00
Mã trận đấu4555223
Thống kê

Thống kê trận đấu

Machida ZelviaChỉ sốKashiwa Reysol
1Chỉ số 40
81Chỉ số 23123
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
29Chỉ số 2469
2Chỉ số 2110
0Chỉ số 33
36Chỉ số 2564
3Chỉ số 224
2Chỉ số 379
Lineup

Đội hình trận đấu

Machida Zelvia

Sơ đồ 3-4-2-1
1550362316889799

Đội hình xuất phát

K.Tani
K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Drešević
I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Okamura
D.Okamura#50 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Shoji
G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
H.Mochizuki
H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Shirasaki
R.Shirasaki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Mae
H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
H.Nakamura
H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Ogawa
K.Ogawa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Y.Soma
Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Yengi
T.Yengi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Yengi
T.Yengi#34
T.Yengi
T.Yengi#18
T.Yengi
T.Yengi#8
T.Yengi
T.Yengi#2
T.Yengi
T.Yengi#20
T.Yengi
T.Yengi#13
T.Yengi
T.Yengi#14
T.Yengi
T.Yengi#4
T.Yengi
T.Yengi#15

Kashiwa Reysol

Sơ đồ 3-4-2-1
7788426242739588715

Đội hình xuất phát

T.Wakahara
T.Wakahara#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Baba
S.Baba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Koga
T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Sugioka
D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Kubo
T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Kumasaka
K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Nakagawa
N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Endo
K.Endo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Koizumi
Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
H.Yamauchi
H.Yamauchi#87 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Fujio
S.Fujio#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Fujio
S.Fujio#40
S.Fujio
S.Fujio#9
S.Fujio
S.Fujio#21
S.Fujio
S.Fujio#2
S.Fujio
S.Fujio#29
S.Fujio
S.Fujio#20
S.Fujio
S.Fujio#11
S.Fujio
S.Fujio#32
S.Fujio
S.Fujio#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Machida ZelviaMachida Zelvia
11003
2
Kashima AntlersKashima Antlers
11003
3
Gamba OsakaGamba Osaka
11003
4
Cerezo OsakaCerezo Osaka
11003
5
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
11003
6
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse
11003
7
Vissel KobeVissel Kobe
11003
8
V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
00000
9
Kyoto SangaKyoto Sanga
00000
10
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima
00000
11
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
00000
12
Tokyo VerdyTokyo Verdy
00000
13
Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
00000
14
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
10010
15
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
10010
16
Mito HollyhockMito Hollyhock
10010
17
Fagiano OkayamaFagiano Okayama
10010
18
Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
10010
19
Nagoya GrampusNagoya Grampus
10010
20
FC TokyoFC Tokyo
10010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Machida Zelvia

Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 0Preah Khan Reach Svay Rieng FCPreah Khan Reach Svay Rieng FC
Match #4621374 · Home #25413 · Away #30326 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia1 - 1Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4555219 · Home #25413 · Away #10336 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Nagoya GrampusNagoya Grampus1 - 3Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555238 · Home #10525 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale
Match #4555254 · Home #25413 · Away #10908 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Mito HollyhockMito Hollyhock1 - 1Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555175 · Home #15733 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 0Iwate Grulla MoriokaIwate Grulla Morioka
Match #4622308 · Home #25413 · Away #30675 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4555169 · Home #25413 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 4Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555157 · Home #10060 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 5Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4555163 · Home #10061 · Away #25413 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4586180 · Home #25413 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol

Jeonbuk Hyundai MotorsJeonbuk Hyundai Motors2 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4621518 · Home #10238 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Kyoto SangaKyoto Sanga2 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4555259 · Home #20273 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol0 - 2Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4555233 · Home #10380 · Away #10336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Cerezo OsakaCerezo Osaka2 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4555174 · Home #10457 · Away #10380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse0 - 1Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4555183 · Home #10337 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 1Senshu UniversitySenshu University
Match #4622319 · Home #10380 · Away #45190 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol4 - 2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki
Match #4555244 · Home #10380 · Away #28038 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Tokyo VerdyTokyo Verdy1 - 3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4555271 · Home #10327 · Away #10380 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2 - 1Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4555158 · Home #10380 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba0 - 0Kashiwa ReysolKashiwa Reysol
Match #4602718 · Home #10060 · Away #10380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Machida Zelvia
#12#21#31#40#51#60#70
Kashiwa Reysol
#14#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K