Onbet88
Chi tiết trận đấu
Trang chủElfsborg vs OGC Nice

Elfsborg vs OGC Nice

Theo dõi trận bóng Elfsborg vs OGC Nice vào lúc 03:00 ngày 24/01/2025; xem thông tin hai đội và giải đấu tại Onbet88.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 24/01/2025
Elfsborg

Elfsborg

1 - 0
OGC Nice

OGC Nice

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205865
Thống kê

Thống kê trận đấu

ElfsborgChỉ sốOGC Nice
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
2Chỉ số 31
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
95Chỉ số 23121
36Chỉ số 2493
8Chỉ số 2216
Lineup

Đội hình trận đấu

Elfsborg

Sơ đồ 3-4-3
318421527182391420

Đội hình xuất phát

I.Pettersson
I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Holmen
S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
G.Henriksson
G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Yegbe
T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Hedlund
S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Zeneli
B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Qasim
A.Qasim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Hult
N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Zeneli
A.Zeneli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Abdullai
J.Abdullai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Rapp
G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Rapp
G.Rapp#11
G.Rapp
G.Rapp#19
G.Rapp
G.Rapp#13
G.Rapp
G.Rapp#26
G.Rapp
G.Rapp#1
G.Rapp
G.Rapp#28
G.Rapp
G.Rapp#5
G.Rapp
G.Rapp#12
G.Rapp
G.Rapp#29
G.Rapp
G.Rapp#30
G.Rapp
G.Rapp#7
G.Rapp
G.Rapp#17

OGC Nice

Sơ đồ 3-1-4-2
313354236201910262515

Đội hình xuất phát

M.Dupé
M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Mendy
A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Abdelmoneim
M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nandjou
Y.Nandjou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Camara
I.Camara#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
T.Louchet
T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Bouanani
B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Diop
S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
M.Bard
M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.A.Cho
M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Y.Moukoko
Y.Moukoko#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko
Y.Moukoko#4
Y.Moukoko
Y.Moukoko#92
Y.Moukoko
Y.Moukoko#77
Y.Moukoko
Y.Moukoko#34
Y.Moukoko
Y.Moukoko#1
Y.Moukoko
Y.Moukoko#2
Y.Moukoko
Y.Moukoko#43
Y.Moukoko
Y.Moukoko#29
Y.Moukoko
Y.Moukoko#39
Y.Moukoko
Y.Moukoko#55
Y.Moukoko
Y.Moukoko#48
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
8611
2
Athletic ClubAthletic Club
8611
3
Manchester UnitedManchester United
8530
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
8521
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
8512
6
LyonLyon
8431
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
8431
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
8422
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
8422
10
AnderlechtAnderlecht
8422
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
8422
12
AFC AjaxAFC Ajax
8413
13
Real SociedadReal Sociedad
8413
14
GalatasarayGalatasaray
8341
15
AS RomaAS Roma
8332
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
8332
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
8404
18
FC PortoFC Porto
8323
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
8323
20
MidtjyllandMidtjylland
8323
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
8323
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
8314
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
8242
24
FenerbahceFenerbahce
8242
25
Sporting BragaSporting Braga
8314
26
ElfsborgElfsborg
8314
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
8233
28
Besiktas JKBesiktas JK
8305
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
8206
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
8125
31
Malmo FFMalmo FF
8125
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
8125
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
8044
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
8116
35
OGC NiceOGC Nice
8035
36
QarabagQarabag
8107
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Elfsborg

Stal MielecStal Mielec2 - 0ElfsborgElfsborg
Match #4264065 · Home #13306 · Away #10123 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 0QarabagQarabag
Match #4205866 · Home #10123 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
ElfsborgElfsborg5 - 1HackenHacken
Match #4248517 · Home #10123 · Away #10964 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 0ElfsborgElfsborg
Match #4205837 · Home #10027 · Away #10123 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
DjurgardensDjurgardens0 - 3ElfsborgElfsborg
Match #4243782 · Home #10464 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
IFK VarnamoIFK Varnamo0 - 0ElfsborgElfsborg
Match #4050507 · Home #11559 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4205863 · Home #10123 · Away #10203 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 0Vasteras SK FKVasteras SK FK
Match #4050494 · Home #10123 · Away #10852 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Eskilsminne IFEskilsminne IF0 - 5ElfsborgElfsborg
Match #4199225 · Home #27299 · Away #10123 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
AIKAIK2 - 1ElfsborgElfsborg
Match #4050485 · Home #10910 · Away #10123 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

LOSC LilleLOSC Lille2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143900 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
BastiaBastia0 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4259116 · Home #10088 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Stade DE ReimsStade DE Reims2 - 4OGC NiceOGC Nice
Match #4143890 · Home #19879 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice3 - 2Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4143872 · Home #10529 · Away #11078 · Status #8 · H [3, 3, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
USC CortenaisUSC Cortenais1 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4252141 · Home #74899 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 3] · A [1, 0, 1, 2, 12, 0, 5]
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4143851 · Home #10914 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4205961 · Home #15323 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 1Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4143837 · Home #10529 · Away #10463 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
LyonLyon4 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143812 · Home #11372 · Away #10529 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice1 - 4Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4205925 · Home #10529 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Elfsborg
#11#20#30#42#54#60#70
OGC Nice
#10#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K